10912.
ground plot
mảnh đất để cất nhà
Thêm vào từ điển của tôi
10914.
unexpectedness
tính không ngờ, tính thình lình
Thêm vào từ điển của tôi
10916.
encode
ghi thành mật mã (điện...)
Thêm vào từ điển của tôi
10917.
busheller
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần á...
Thêm vào từ điển của tôi
10919.
vainglory
tính dương dương tự đắc
Thêm vào từ điển của tôi
10920.
unwithering
không héo, không tàn úa
Thêm vào từ điển của tôi