10911.
co-regent
người cùng nhiếp chính
Thêm vào từ điển của tôi
10913.
ground plot
mảnh đất để cất nhà
Thêm vào từ điển của tôi
10915.
unexpectedness
tính không ngờ, tính thình lình
Thêm vào từ điển của tôi
10917.
encode
ghi thành mật mã (điện...)
Thêm vào từ điển của tôi
10918.
busheller
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần á...
Thêm vào từ điển của tôi
10920.
unwithering
không héo, không tàn úa
Thêm vào từ điển của tôi