TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10881. unanswerableness tính không trả lời được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
10882. begotten sinh ra, gây ra

Thêm vào từ điển của tôi
10883. requirement nhu cầu, sự đòi hỏi

Thêm vào từ điển của tôi
10884. dawning bình minh, rạng đông

Thêm vào từ điển của tôi
10885. sky-writing chữ (quảng cáo...) vẽ lên bầu t...

Thêm vào từ điển của tôi
10886. chest-protector tấm giáp che ngực, cái che ngực

Thêm vào từ điển của tôi
10887. corn-killer thuốc chữa chai chân

Thêm vào từ điển của tôi
10888. swingletree thanh ách (để buộc ngựa, bò... ...

Thêm vào từ điển của tôi
10889. lip-speaking sự ra hiệu bằng môi

Thêm vào từ điển của tôi
10890. disinterestedness tính vô tư, tính không vụ lợi, ...

Thêm vào từ điển của tôi