10866.
precession
(thiên văn học) tuế sai ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
10867.
busheller
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thợ sửa quần á...
Thêm vào từ điển của tôi
10868.
shake-up
cú thúc (để ra khỏi tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
10869.
arrear
(số nhiều) việc đang làm dở, vi...
Thêm vào từ điển của tôi