10831.
beeswax
sáp ong ((cũng) wax)
Thêm vào từ điển của tôi
10832.
skin-dresser
người thuộc da lông
Thêm vào từ điển của tôi
10833.
disquietness
sự không an tâm, sự không yên l...
Thêm vào từ điển của tôi
10834.
toughish
hơi dai, hơi bền
Thêm vào từ điển của tôi
10837.
malediction
lời chửi rủa, lời nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
10838.
spellbinder
(thông tục) diễn giả hấp dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
10839.
colonelcy
(quân sự) chức đại tá
Thêm vào từ điển của tôi