10931.
scenic railway
đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hì...
Thêm vào từ điển của tôi
10932.
disbandment
sự giải tán
Thêm vào từ điển của tôi
10933.
highwayman
kẻ cướp đường
Thêm vào từ điển của tôi
10934.
patrolman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát
Thêm vào từ điển của tôi
10937.
hoofer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ta...
Thêm vào từ điển của tôi
10938.
macadamize
đắp (đường) bằng đá dăm nện
Thêm vào từ điển của tôi
10939.
continuance
sự tiếp tục, sự tồn tại (một ch...
Thêm vào từ điển của tôi
10940.
pearl-oyster
(động vật học) trai ngọc
Thêm vào từ điển của tôi