TỪ ĐIỂN CỦA TÔI Tính từ 101 united hợp, liên liên kết Tính từ Thêm vào từ điển của tôi 102 shallow nông, cạn Tính từ Thêm vào từ điển của tôi 103 extraordinary lạ thường, khác thường; to lớn ... Tính từ Thêm vào từ điển của tôi 104 wild dại, hoang (ở) rừng Tính từ Thêm vào từ điển của tôi 105 loud to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng) Tính từ Thêm vào từ điển của tôi 106 orange quả cam Ẩm thực Danh từ Tính từ Thêm vào từ điển của tôi 107 potential tiềm tàng Tính từ Thêm vào từ điển của tôi 108 established đã thành lập, đã thiết lập Tính từ Thêm vào từ điển của tôi 109 brave chiến sĩ da đỏ Tính từ Thêm vào từ điển của tôi 110 awesome đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm... Tính từ Thêm vào từ điển của tôi « 1 2 ... 6 7 8 9 10 11 12 13 14 »