TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: whittle

/'witl/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • danh từ

    (từ cổ,nghĩa cổ) dao bầu

  • động từ

    chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao)

  • bớt dần, cắt xén dần, xén bớt

    Cụm từ/thành ngữ

    to whittle at

    gọt

    to whittle away (down)

    gọt, đẽo