TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: unrivet

/' n'rivit/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • động từ

    tháo đinh tán, bỏ đinh tán

  • không tập trung (sự chú ý, mắt nhìn...)

  • để li (tình bạn...)