TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: jog

/dʤɔg/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • danh từ

    cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ

  • cái hích nhẹ (bằng cùi tay)

  • bước đi chậm chạp

  • nước kiệu chậm (ngựa)

  • động từ

    lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ

  • hích bằng cùi tay (để cho chú ý...)

  • nhắc lại, gợi lại (trí nhớ)

    to jog someone's memory

    nhắc cho người nào nhớ lại

  • đi lắc lư

  • (jog on, along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả

  • tiến hành, tiến triển, tiếp tục

    matters jog along

    sự việc vẫn cứ tiến triển

  • chạy nước kiệu chậm (ngựa)

  • đi, lên đường

    we must be jogging

    chúng ta phải đi thôi