Từ: domain
/də'mein/
-
danh từ
đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
-
lãnh địa; lãnh thổ
-
phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...)
