TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Các từ Tiếng Anh "độc lạ" mà người bản xứ cũng thích dùng

Bạn nghĩ rằng mình đã biết bao nhiêu từ Tiếng Anh? Có thể những từ dưới đây bạn chưa từng nghe đâu nha! Khám phá ngay 10 từ độc lạ người bản xứ ưa chuộng nhé.

Tiếng Anh có rất nhiều từ vựng thú vị và hài hước mà nhiều người học lâu năm cũng chưa từng nghe. Trong bài viết này, Toomva sẽ giới thiệu 10 từ tiếng Anh độc lạ mà người bản xứ cũng thích dùng kèm nghĩa và ví dụ dễ hiểu, giúp bạn mở rộng vốn từ, hiểu rõ sắc thái từ và giao tiếp Tiếng Anh tự nhiên hơn.

1. Lollygag

IPA: /ˈlɑː.liˌɡæɡ/

Ý nghĩa: 

  • Lười biếng, lêu lổng, lang thang mà không làm việc gì có ích.
  • Lãng phí thời gian một cách vô ích, chơi bời, trì hoãn.

Ví dụ:

  • Stop lollygagging and finish your homework! (Đừng lêu lổng nữa, làm xong bài tập đi!).
  • Don't lollygag at work, your boss will notice (Đừng lười biếng ở chỗ làm, sếp sẽ để ý đó!)

2. Kerfuffle

IPA: /ˈlɑː.liˌɡæɡ/

Ý nghĩa: 

  • Một sự náo động, rối loạn hoặc hỗn loạn nhỏ, thường do hiểu lầm hoặc tranh cãi.
  • Sự xôn xao, rắc rối, phiền phức (thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng, không nghiêm trọng).

Ví dụ:

  • The announcement caused a kerfuffle among the staff (Thông báo đó gây ra một chút xáo động trong nhân viên).
  • There was a bit of a kerfuffle over who would sit in the front row (Đã có chút xôn xao về việc ai sẽ ngồi hàng ghế đầu).

3. Bamboozle

IPA: /bæmˈbuː.zəl/

Ý nghĩa: 

  • Lừa dối, lừa gạt, đánh lừa ai đó bằng mánh khóe hoặc thông tin sai lệch.
  • Làm ai bối rối, rối trí, hoặc khiến người khác không hiểu chuyện gì đang xảy ra (thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng).

Ví dụ:

  • He tried to bamboozle me with complicated jargon, but I understood what he meant (Anh ta cố lừa tôi bằng thuật ngữ phức tạp, nhưng tôi hiểu anh ấy muốn nói gì.)
  • The magician bamboozled the audience with his tricks (Ảo thuật gia đã làm khán giả bối rối với những mánh khóe của mình).

Bamboozle

4. Gobbledygook

IPA: /ˈɡɒb.əl.di.ɡuk/

Ý nghĩa: Ngôn ngữ rườm rà, khó hiểu, phức tạp quá mức, thường là trong văn bản hành chính, kỹ thuật, luật pháp hoặc văn nói chính thức.

Ví dụ:

  • I can't understand this contract, it's full of gobbledygook (Tôi không thể hiểu hợp đồng này, nó rất nhiều lời lẽ khó hiểu).
  • The instructions were all gobbledygook to me (Các hướng dẫn đó hoàn toàn rối rắm đối với tôi).

5. Skedaddle

IPA: /skɪˈdæd.əl/

Ý nghĩa: 

  • Chạy trốn, bỏ đi nhanh chóng, thường là vì sợ hãi hoặc để tránh rắc rối.
  • Rời đi vội vàng hoặc hối hả, thường mang sắc thái hài hước hoặc informal.

Ví dụ:

  • The cat skedaddled when it heard the loud noise (Con mèo chạy biến khi nghe tiếng động lớn).
  • Let's skedaddle before it starts raining(Chúng ta hãy đi nhanh trước khi trời mưa.)

6. Flabbergasted

IPA: /ˈflæb.ərˌɡæs.tɪd/

Ý nghĩa: Cực kỳ ngạc nhiên, sửng sốt, sững sờ trước một điều gì đó bất ngờ hoặc khó tin.

Ví dụ:

  • I was flabbergasted when I saw the price of that luxury car (Tôi đã choáng váng khi thấy giá của chiếc xe sang đó).
  • We were flabbergasted to hear that he had won the lottery(Chúng tôi sững sờ khi nghe tin anh ấy trúng xổ số).

Flabbergasted

7. Hodgepodge

IPA: /ˈhɒdʒ.pɒdʒ/ (UK)

Ý nghĩa: Một hỗn hợp lộn xộn, không đồng nhất của nhiều thứ khác nhau. Thường dùng trong văn nói, văn viết informal

Ví dụ:

  • Her closet is a hodgepodge of clothes, shoes and random accessories (Tủ quần áo của cô ấy là một mớ hỗn độn gồm quần áo, giày dép và phụ kiện lung tung).
  • Her speech was a hodgepodge of personal stories and random facts (Bài phát biểu của cô ấy là một mớ câu chuyện cá nhân lẫn các thông tin rời rạc).

8. Fuddy-duddy

IPA: /ˈfʌd.iˌdʌd.i/

Ý nghĩa: 

  • Người cổ hủ, lỗi thời, không chịu thay đổi, thích mọi thứ theo cách truyền thống.
  • Người khó tính, nghiêm khắc hoặc thiếu sự hào hứng với những điều mới mẻ, vui nhộn.

Ví dụ:

  • She has a fuddy-duddy approach to fashion and refuses to follow trends (Cô ấy có phong cách thời trang lỗi thời và từ chối theo kịp xu hướng).
  • Some people might think I'm a fuddy-duddy for preferring handwritten notes but I enjoy it (Một số người có thể nghĩ tôi cổ hủ vì thích ghi chú bằng tay, nhưng tôi thấy thích).

9. Dillydally

IPA: /ˈdɪl.iˌdæl.i/

Ý nghĩa: Lãng phí thời gian, chần chừ, không quyết đoán trong việc làm gì đó.

Ví dụ:

  • She spent the morning dillydallying instead of starting her homework (Cô ấy đã lãng phí cả buổi sáng thay vì làm bài tập).
  • Don't dillydally on the way home, it's getting dark (Đừng lững thững trên đường về, trời đang tối dần rồi).

Dillydally

Trên đây là Các từ Tiếng Anh "độc lạ" mà người bản xứ cũng thích dùng mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hãy thử sử dụng chúng trong câu chuyện, hội thoại hay email hằng ngày để tạo ấn tượng và ghi nhớ lâu hơn. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Các từ vựng chỉ trạng thái, cảm xúc trong tiếng Anh
Các từ vựng chỉ trạng thái, cảm xúc ...
Các từ vựng chỉ trạng thái, cảm xúc trong tiếng Anh Các từ v...

Phân biệt các từ sửa chữa: FIX - REPAIR - MEND
Phân biệt các từ sửa chữa: FIX - REP...
Phân biệt các từ sửa chữa: FIX - REPAIR - MEND - PHÂN BIỆT VAL...

31 từ tiếng Anh đẹp nhất
31 từ tiếng Anh đẹp nhất
31 từ tiếng Anh đẹp nhất do Hội đồng Anh (Bristish Council) tu...

Cụm động từ tiếng Anh với FALL
Cụm động từ tiếng Anh với FALL
Cụm động từ tiếng Anh với FALL   fall off → ng&a...