GIỚI THIỆU HỎI ĐÁP HƯỚNG DẪN TỪ ĐIỂN Kiếm tiền Mua VIP

Các từ vựng chỉ trạng thái, cảm xúc trong tiếng Anh

Xuất bản 03-08-2015

Các từ vựng chỉ trạng thái, cảm xúc trong tiếng Anh

Các từ vựng chỉ trạng thái, cảm xúc trong tiếng Anh

Các từ vựng tiếng Anh chỉ trạng thái, cảm xúc của người.

1. threatened (adj): đe dọa.

2. Alert (adj): lanh lợi, hoạt bát.

3. suspicious (adj): đa nghi, ngờ vực.

4. angry (adj): giận dữ

5. anxious (adj): lo lắng.

6. peace (n): hòa thuận
- look away/head turn: nhìn đi chỗ khác/quay đầu đi.
- sniff ground: ngửi mặt đất.

7. stressed (adj): mệt mỏi.
- yawn (v): mở miệng thè lưỡi.
- nose lick: liếm mũi.
- scratch (v): gãi, cào.

8. respect (v): tôn trọng
- turn & walk away: quay đi và đi chỗ khác.
- offer his back: quay lưng lại

9. stalking: rón rén, theo dõi

10. Need space: cần chỗ (để nằm)

11. stress release: Bớt mệt mỏi.
- shake off: rung lắc người.

12. relaxed (adj): thoải mái.
- soft ears, blinky eyes: lỗ tai mềm, mắt chớp chớp.

13. friendly and polite: thân thiện và lịch sự.
- curved body: người cong lại.

14. pretty please: tỏ ra dễ thương theo kiểu “làm ơn đi mà”
- round puppy face: làm mặt tròn nũng nịu kiểu cún con.

15. Im your lovebug: Tôi là con ""côn trùng nhỏ bé"" của bạn
- belly rub pose: tạo dáng phơi bụng cạ lưng trên nền.

16. I’m friendly: Tôi thân thiện.
- play bow: cúi chào.

17. Hello I love you: Xin chào, tôi yêu bạn.
- greeting stretch: chào theo kiểu duỗi thẳng người.

18. I’m ready: Tôi sẵn sàng.
- prey bow: cúi người chuẩn bị đuổi bắt.

19. You will feed me: Bạn sẽ cho tôi ăn.

20. curious (adj): tò mò, hiếu kỳ.
- head tilt: nghiêng đầu.

21. Happy: vui vẻ.
- or hot: hoặc cảm thấy nóng nực.

22. overjoyed (adj): cực kỳ hứng thú.
- wiggly: lắc lắc cái đuôi."

Xem thêm: Ngõ tiếng Anh là gì?