TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

5 nghĩa khác nhau của "Draft"

"Draft" không chỉ là bản nháp. Khám phá 5 nghĩa phổ biến của "draft" trong Tiếng Anh, kèm ví dụ cụ thể giúp bạn dùng đúng trong công việc và đời sống.

Nhiều người học Tiếng Anh quen thuộc với danh từ "draft" mang nghĩa là "bản nháp", nhưng trên thực tế, từ này còn được sử dụng trong công việc, thể thao, quân đội và cả đời sống hằng ngày. Trong bài viết này, Toomva sẽ giúp bạn phân tích 5 nghĩa phổ biến nhất của "draft" kèm theo ví dụ cụ thể và bối cảnh sử dụng rõ ràng nhé.

1. Bản nháp/bản thảo

Cách dùng: Dùng để chỉ phiên bản chưa hoàn thiện, còn cần chỉnh sửa trước khi công bố chính thức.

Ví dụ

  • She sent me a draft of the contract for review (Cô ấy gửi tôi bản thảo hợp đồng để xem lại).
  • Always save your draft before making major changes (Hãy nhớ luôn lưu bản nháp trước khi chỉnh sửa).
  • This is only the first draft of the article, so it still needs editing (Đây mới chỉ là bản nháp đầu tiên của bài viết, nên vẫn cần chỉnh sửa).

2. Luồng gió lùa

Ý nghĩa: Chỉ luồng không khí lạnh thổi vào phòng, thường gây khó chịu hoặc dễ cảm lạnh. Lưu ý, draft là cách nói quen thuộc trong Tiếng Anh - Mỹ còn draught là từ cùng nghĩa trong ngôn ngữ Anh - Anh.

Ví dụ

  • She caught a cold after sitting in a draft for too long (Cô ấy bị cảm vì ngồi trúng gió lùa quá lâu).
  • My mother told me to close the window to stop the draft (Mẹ tôi dặn đóng cửa sổ lại để tránh gió lùa).
  • The room is warm, but there's a draft near the entrance (Căn phòng thì ấm, nhưng gió lùa gần cửa ra vào).

Buy

3. Bia tươi (bia rót từ vòi)

Cách dùng: Dùng trong quán bar/pub để chỉ bia tươi, khác với bia lon hoặc bia chai.

Ví dụ

  • I'll have a draft beer instead of a bottled one (Tôi sẽ uống bia tươi thay vì bia chai).
  • This pub is famous for its local draft beers (Quán pub này nổi tiếng với bia tươi địa phương).
  • Nothing tastes better than cold draft beer on a hot day (Không gì ngon hơn bia tươi lạnh vào ngày nóng nực).

4. Tuyển quân bắt buộc

Ý nghĩa: Chỉ hệ thống bắt buộc nhập ngũ, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị, tin tức.

Ví dụ

  • He was worried about being called up for the military draft (Anh ấy lo lắng sẽ bị gọi nhập ngũ bắt buộc).
  • The government ended the military draft years ago (Chính phủ đã chấm dứt quy định tuyển quân bắt buộc từ nhiều năm trước).
  • Thousands of citizens were drafted to serve in the military (Hàng nghìn công dân được tuyển quân để phục vụ trong quân đội).

5. Bản phác thảo/thiết kế sơ bộ

Ý nghĩa: Chỉ bản vẽ hoặc kế hoạch ban đầu, chưa phải phiên bản cuối cùng.

Ví dụ

  • I'm revising the draft before submitting it to the client (Tôi đang chỉnh sửa bản nháp trước khi gửi cho khách hàng).
  • The designer showed us a draft of the new logo (Nhà thiết kế cho chúng tôi xem bản phác thảo logo mới).
  • This draft gives a general idea of the final layout (Bản phác này cho thấy ý tưởng tổng thể của bố cục cuối cùng).

Ý nghĩa từ Buy

Trên đây là 5 nghĩa khác nhau của "Draft" mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Bên cạnh nghĩa phổ biến là bản nháp, bạn có thể sử dụng động từ này với nhiều ý nghĩa khác nữa. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

5 nghĩa khác nhau của từ "Well"
5 nghĩa khác nhau của từ "Well"
"Well" là từ vựng rất linh hoạt và có thể được sử dụng trong n...

5 nghĩa khác nhau của từ "Date"
5 nghĩa khác nhau của từ "Date"
"Date" là một trong những từ Tiếng Anh phổ biến nhưng cũng rất...

5 nghĩa khác nhau của từ "Mean"
5 nghĩa khác nhau của từ "Mean"
"Mean" là từ vựng đa nghĩa (polysemy) tùy theo ngữ cảnh sử dụn...

5 nghĩa của động từ "Wear"
5 nghĩa của động từ "Wear"
"Wear" là động từ quen thuộc trong Tiếng Anh để chỉ hành động ...