"Mean" là từ vựng đa nghĩa (polysemy) tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Bên cạnh nghĩa về sự diễn đạt, biểu thị quen thuộc, "mean" còn mang nhiều ý nghĩa khác. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu 5 nghĩa của động từ "mean" kèm các ví dụ cụ thể nhé.
1. Có nghĩa là/biểu thị
Cách dùng: Đây là nét nghĩa cơ bản và quen thuộc nhất của động từ "mean".
Ví dụ:
- The red light means stop (Đèn đỏ có nghĩa là dừng lại).
- I don't know what he means by that comment (Tôi không biết anh ấy muốn nói gì với nhận xét đó).
- Can you explain what this symbol means? (Bạn có thể giải thích ký hiệu này có nghĩa là gì không?).

2. Có ý định/dự định
Cách dùng: Dùng để diễn tả dự định làm gì đó, tương tự như intend, plan.
Ví dụ:
- I didn't mean to hurt your feelings (Tôi không có ý định làm tổn thương bạn).
- She means to start her own business next year (Cô ấy dự định khởi nghiệp vào năm tới).
- Did you mean to send this email to everyone? (Bạn có ý định gửi email này cho mọi người không?)
3. Keo kiệt, ki bo
Cách dùng: Diễn tả tính cách keo kiệt, chi li và bủn xỉn.
Ví dụ:
- He's so mean that he never tips the waiter (Anh ấy keo kiệt đến mức không bao giờ bo tiền cho phục vụ).
- She can be mean sometimes, but she has a good heart (Cô ấy đôi khi hơi keo kiệt, nhưng thật ra cô ấy tốt bụng).
- I thought he was generous, but he turned out to be quite mean (Tôi tưởng anh ấy hào phóng, nhưng hóa ra lại rất chi li).

4. Tồi tệ, nguy hiểm
Cách dùng: Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động gây hại, mang sắc thái informal.
Ví dụ:
- That was a mean trick to play on your friend (Đó là một trò độc ác khi chơi khăm bạn bè).
- She said some really mean things about him behind his back (Cô ấy nói những điều rất tồi tệ về anh ấy sau lưng).
- The dog is very mean, so the owner has to keep it locked in a separate area (Con chó đó dữ tợn đến mức chủ nhà phải nhốt nó ở một khu vực riêng).
5. Giá trị trung bình
Cách dùng: Diễn tả "giá trị trung bình cộng của một tập hợp số liệu" (Thường dùng trong Toán học, thống kê).
Ví dụ:
- The mean of 2, 4, 6 is 4 (Giá trị trung bình của 2, 4, 6 là 4).
- The mean score of the class was 75 out of 100 (Điểm trung bình của cả lớp là 75 trên 100).
- To find the mean, add all the numbers together and divide by the total count (Để tính giá trị trung bình, cộng tất cả các số lại và chia cho tổng số lượng).

Trên đây là 5 nghĩa khác nhau của từ "mean" mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hãy ghi nhớ để sử dụng từ này linh hoạt và chính xác trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày nhé. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
