TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

10 cụm từ Tiếng Anh "viral" trên mạng xã hội

Tổng hợp cụm từ Tiếng Anh viral trên mạng xã hội giúp bạn nắm bắt ý nghĩa nhanh chóng và ứng dụng linh hoạt khi giao giao tiếp trên các nền tảng số.

Mạng xã hội hiện đại là "mỏ vàng" ngôn ngữ xu hướng, nơi rất nhiều cụm từ Tiếng Anh viral được sử dụng hằng ngày trong caption, comment và video. Những cụm từ này thường ngắn gọn, giàu cảm xúc, phản ánh đúngxu hướng của giới trẻ toàn cầu. Việc hiểu và sử dụng đúng các cụm từ Tiếng Anh đang thịnh hành trên mạng xã hội không chỉ giúp bạn bắt trend nhanh, mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu nội dung số, giao tiếp tự nhiên hơn và viết caption thu hút hơn. Trong bài viết này, cùng Toomva khám phá 10 cụm từ Tiếng Anh "viral" trên mạng xã hội nhé.

1. It's giving

Ý nghĩa: Diễn tả phong cách/thẩm mỹ (aesthetic) mà một người, trang phục hoặc cảm xúc nào đó tạo nên.

Cách dùng: Chèn các hậu tố core như Quiet luxury core, clean girl core, academia core.

Ví dụIt's giving main character energy (Trông đúng kiểu nhân vật chính luôn).

2. Core memory unlocked

Ý nghĩa: Một khoảnh khắc hiện tại bất ngờ gợi lại ký ức đẹp, cảm xúc mạnh trong quá khứ.

Cách dùng: Dùng khi xem ảnh, nghe nhạc, trở lại nơi chốn quen thuộc, mang sắc thái hoài niệm, tích cực.

Ví dụ: This photo from 2010? Core memory unlocked (Tấm ảnh này đúng là mở khóa ký ức luôn).

3. Delulu is the solulu

Ý nghĩa: "Ảo tưởng tích cực" chính là cách để vượt qua áp lực, giữ tinh thần lạc quan.

Cách dùng: Cụm từ mang tính hài hước, tự trào, dùng khi nói về mindset, động lực sống.

Ví dụ: I told myself I nailed the interview. Delulu is the solulu (Tôi tự nhủ mình đã phỏng vấn ổn lắm rồi cho nhẹ lòng).

Từ vựng về sinh viên

4. This ate/Ate that up

Ý nghĩa: Khen ai đó làm quá xuất sắc, vượt mong đợi.

Cách dùng: Thường là câu ngắn, mạn, dùng cho outfit, màn trình diễn, bài phát biểu

Ví dụYou ate that up with this presentation (Bài thuyết trình này bạn làm quá tốt luôn).

5. Mic drop moment

Ý nghĩa: Khoảnh khắc kết thúc hoàn hảo, nói một câu "chốt hạ" khiến không ai cãi được.

Cách dùng: Dùng trong kể chuyện, recap, caption, mang sắc thái tự tin, chiến thắng.

Ví dụ: That final slide in your presentation was a mic drop moment (Slide cuối của bài thuyết trình đúng là cú chốt đỉnh cao).

6. POV (Point of View)

Ý nghĩa: Góc nhìn, thường mở đầu video để đặt người xem vào một tình huống cụ thể.

Cách dùng: Dùng để kể câu chuyện từ góc nhìn của người xem, khiến họ cảm giác "đây là mình".

Ví dụ: POV: You hear that song and everything comes back (Góc nhìn: Bạn nghe lại bài hát đó và mọi ký ức ùa về).

Trainee

7. Low-key/High-key

Ý nghĩa: Low-ley: Kín đáo, trầm tính; High-key: Công khai, phô trương.

Cách dùng: Diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái, có thể được dùng như danh từ.

Ví dụ:

  • I like working with a low-key, not someone too loud (Tôi thích làm việc với người trầm tính, không ồn ào).
  • They're high-key excited about the launch (Họ rất hào hứng ra mặt với buổi ra mắt).

8. That's a flex

Ý nghĩa: Một thành tích hoặc hành động đáng "khoe".

Cách dùng: Dùng để khoe hoặc phô trương điều gì đó.

Ví dụ: He casually mentioned his promotion, that's a flex (Anh ta nhắc nhẹ chuyện được thăng chức, khoe khéo ghê).

9. No thoughts, just vibes

Ý nghĩa: Không suy nghĩ nhiều, chỉ tận hưởng cảm xúc.

Cách dùng: Nói về trạng thái thả lỏng về suy nghĩ, cảm xúc.

Ví dụ: Walking alone at night, no thoughts, just vibes (Đi bộ một mình buổi tối, đầu óc trống rỗng và rất thư giãn).

10. Main character energy

Ý nghĩa: Cảm giác tự tin, nổi bật như nhân vật chính trong câu chuyện của mình.

Cách dùng: Diễn tả khí chất tự tin, chủ động, sống đúng với bản thân như thể bạn là nhân vật chính trong câu chuyện của chính mình.

Ví dụ: He gives off main character energy even when he's silent (Anh ấy toát ra khí chất "nhân vật chính" ngay cả khi im lặng).

Enrollee

Trên đây là 10 cụm từ Tiếng Anh "viral" trên mạng xã hội mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng những cụm từ này sẽ giúp bạn bắt trend nhanh hơn, hiểu đúng ngữ cảnh và tự tin sử dụng Tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày cũng như sử dụng mạng xã hội. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

10 cụm từ độc đáo với "Key" có thể bạn chưa biết
10 cụm từ độc đáo với "Key" có thể b...
"Key" là từ vựng đặc biệt có thể sử dụng với cả 3 vai trò là d...

10 cụm từ thay thế "For example" khi đưa ra ví dụ
10 cụm từ thay thế "For example" khi...
"For example" là cách mở đầu các ví dụ phổ biến trong Tiếng An...

10 cụm từ hay với "Pull" mà người đi làm nên biết
10 cụm từ hay với "Pull" mà người đi...
Trong môi trường làm việc hiện đại, việc sử dụng thành thạo cá...

10 cụm từ hay với "Run"
10 cụm từ hay với "Run"
"Run" là động từ phổ biến và linh hoạt được sử dụng trong nhiề...