TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9541. chain broadcasting (rađiô) sự phát thanh dây chuyề...

Thêm vào từ điển của tôi
9542. horehound (thực vật học) cây bạc hà đắng

Thêm vào từ điển của tôi
9543. sheep-shearer người xén lông cừu

Thêm vào từ điển của tôi
9544. dismission (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) di...

Thêm vào từ điển của tôi
9545. soony (Uc) uỷ mị, dễ xúc cảm

Thêm vào từ điển của tôi
9546. scintillating nhấp nháy, lấp lánh, lóng lánh

Thêm vào từ điển của tôi
9547. free trade sự buôn bán tự do, mậu dịch tự ...

Thêm vào từ điển của tôi
9548. malevolent xấu bụng, ác, hiểm ác

Thêm vào từ điển của tôi
9549. hawker người đi săn bằng chim ưng

Thêm vào từ điển của tôi
9550. coralloid tựa san hô

Thêm vào từ điển của tôi