9511.
jam-jar
lọ mứt, bình đựng mứt
Thêm vào từ điển của tôi
9512.
teethe
mọc răng
Thêm vào từ điển của tôi
9515.
uncaught
không bị bắt; chưa bị bắt
Thêm vào từ điển của tôi
9517.
perfumed
thơm, đượm hương thơm
Thêm vào từ điển của tôi
9518.
barren
cằn cỗi (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
9519.
intranuclear
(vật lý) trong hạt nhân, nội nh...
Thêm vào từ điển của tôi