9391.
stock exchange
sở giao dịch chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
9392.
pitchfork
cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô......
Thêm vào từ điển của tôi
9394.
unthread
rút chỉ (ra khỏi kim)
Thêm vào từ điển của tôi
9397.
threadbare
mòn xơ cả chỉ, xác xơ
Thêm vào từ điển của tôi
9398.
hair-splitter
người hay có thói chẻ sợi tóc l...
Thêm vào từ điển của tôi