TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9381. underexpose (nhiếp ảnh) chụp non

Thêm vào từ điển của tôi
9382. trunk drawers quần cộc

Thêm vào từ điển của tôi
9383. soothe làm dịu, làm nguội (tình cảm......

Thêm vào từ điển của tôi
9384. wall street (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phố Uôn (ở Niu...

Thêm vào từ điển của tôi
9385. cross purposes mục đích trái ngược, ý định trá...

Thêm vào từ điển của tôi
9386. pacification sự bình định

Thêm vào từ điển của tôi
9387. psychopathic (y học) (thuộc) bệnh thái nhân ...

Thêm vào từ điển của tôi
9388. relaxed throat (y học) bệnh viên thanh quản mạ...

Thêm vào từ điển của tôi
9389. expertness sự thành thạo, sự tinh thông, s...

Thêm vào từ điển của tôi
9390. grapery nhà kính trồng nho

Thêm vào từ điển của tôi