8631.
shock-brigade
đội lao động xung kích
Thêm vào từ điển của tôi
8632.
pussyfoot
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
8634.
milord
người quý tộc Anh; người nhà gi...
Thêm vào từ điển của tôi
8636.
swanky
(từ lóng) trưng diện, phô trươn...
Thêm vào từ điển của tôi
8637.
large scale
phạm vi rộng lớn; quy mô lớn
Thêm vào từ điển của tôi
8638.
living-space
khoảng sống (trong tiểu thuyết ...
Thêm vào từ điển của tôi
8639.
simpleness
tính đơn giản; sự mộc mạc
Thêm vào từ điển của tôi
8640.
jamboree
buổi chè chén; buổi liên hoan
Thêm vào từ điển của tôi