8611.
islandish
(thuộc) hòn đảo
Thêm vào từ điển của tôi
8612.
corniced
có gờ; có mái đua
Thêm vào từ điển của tôi
8613.
infidelity
sự không trung thành, sự bội tí...
Thêm vào từ điển của tôi
8614.
impaction
sự đóng chặt vào, sự lèn chặt v...
Thêm vào từ điển của tôi
8615.
kalong
(động vật học) dơi quạ (Mã-lai)
Thêm vào từ điển của tôi
8616.
winding-up
sự lên dây (đồng hồ)
Thêm vào từ điển của tôi
8617.
lake-dwelling
nhà ở trên mặt hồ (xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
8619.
distrainer
(pháp lý) người tịch biên
Thêm vào từ điển của tôi
8620.
chimney-sweeper
người quét bồ hóng, người cạo ố...
Thêm vào từ điển của tôi