8611.
hemostatic
(y học) cầm máu
Thêm vào từ điển của tôi
8613.
paddlefish
(động vật học) cá tầm thìa
Thêm vào từ điển của tôi
8614.
parrot-fish
(động vật học) cá vẹt
Thêm vào từ điển của tôi
8616.
refresher
tiền trả thêm (cho luật sư khi ...
Thêm vào từ điển của tôi
8617.
hiding-place
nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
Thêm vào từ điển của tôi
8619.
slippering
trận đòn đánh bằng dép
Thêm vào từ điển của tôi
8620.
snake-lizard
(động vật học) thằn lằn rắn
Thêm vào từ điển của tôi