TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7401. flowered (thực vật học) có hoa, ra hoa

Thêm vào từ điển của tôi
7402. invasion sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự x...

Thêm vào từ điển của tôi
7403. winkle (động vật học) ốc hưng

Thêm vào từ điển của tôi
7404. morning star sao mai

Thêm vào từ điển của tôi
7405. electrodeposition sự kết tủa bằng điện

Thêm vào từ điển của tôi
7406. thumbtack (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đinh bấm

Thêm vào từ điển của tôi
7407. scalene (toán học) lệch

Thêm vào từ điển của tôi
7408. reunite hợp nhất lại

Thêm vào từ điển của tôi
7409. control tower đài hướng dẫn máy bay lên xuống...

Thêm vào từ điển của tôi
7410. apple-butter nước xốt táo, tương táo

Thêm vào từ điển của tôi