7382.
unborn
chưa sinh
Thêm vào từ điển của tôi
7383.
smart alec
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7384.
slave-born
sinh ra trong cảnh nô lệ, bố mẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
7385.
healthful
lành mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7386.
bureaucrat
quan lại, công chức
Thêm vào từ điển của tôi
7387.
unskilled
không thạo, không khéo, không g...
Thêm vào từ điển của tôi
7388.
panic-stricken
hoảng sợ, hoang mang sợ hãi
Thêm vào từ điển của tôi
7389.
transplantation
(nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấ...
Thêm vào từ điển của tôi