TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6391. contender đối thủ, địch thủ

Thêm vào từ điển của tôi
6392. flattery sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ ...

Thêm vào từ điển của tôi
6393. chairman chủ tịch; người chủ toạ (buổi h...

Thêm vào từ điển của tôi
6394. intolerable không thể chịu đựng nổi

Thêm vào từ điển của tôi
6395. sparkling lấp lánh, lóng lánh

Thêm vào từ điển của tôi
6396. go-ahead dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hă...

Thêm vào từ điển của tôi
6397. retold nói lại, kể lại, thuật lại

Thêm vào từ điển của tôi
6398. ticker (thông tục) máy điện báo

Thêm vào từ điển của tôi
6399. affection sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tá...

Thêm vào từ điển của tôi
6400. afforestation sự trồng cây gây rừng; sự biến ...

Thêm vào từ điển của tôi