TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6381. broken-hearted đau lòng, đau khổ

Thêm vào từ điển của tôi
6382. has-been người đã nổi danh tài sắc một t...

Thêm vào từ điển của tôi
6383. drink-offering sự rảy rượu, sự vấy rượu (trong...

Thêm vào từ điển của tôi
6384. saddle-bag túi yên (đeo mỗi bên ở sau yên ...

Thêm vào từ điển của tôi
6385. orthopedic (y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
6386. rear-view mirror gương nhìn sau (để nhìn về phía...

Thêm vào từ điển của tôi
6387. hire-purchase hình thức thuê mua (sau khi đã ...

Thêm vào từ điển của tôi
6388. householder người thuê nhà

Thêm vào từ điển của tôi
6389. specialization sự chuyên môn hoá, sự chuyên kh...

Thêm vào từ điển của tôi
6390. pole-vault (thể dục,thể thao) nhảy sào

Thêm vào từ điển của tôi