TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55631. vivification sự làm cho hoạt động; sự làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
55632. notch wheel (kỹ thuật) bánh cốc

Thêm vào từ điển của tôi
55633. folk-custom phong tục tập quán dân tộc

Thêm vào từ điển của tôi
55634. herbiferous sinh cỏ; có cỏ (vùng...)

Thêm vào từ điển của tôi
55635. pandore (âm nhạc) đàn banđua

Thêm vào từ điển của tôi
55636. pellagra (y học) bệnh penlagrơ

Thêm vào từ điển của tôi
55637. plutonomy môn kinh tế chính trị, kinh tế ...

Thêm vào từ điển của tôi
55638. self-profit tư lợi

Thêm vào từ điển của tôi
55639. slide-way đường trượt (cho xe trượt tuyết...

Thêm vào từ điển của tôi
55640. therapeutical (y học) (thuộc) phép chữa bệnh

Thêm vào từ điển của tôi