TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55631. selfness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...

Thêm vào từ điển của tôi
55632. stinkard người hôi; con vật hôi

Thêm vào từ điển của tôi
55633. air-gun súng hơi

Thêm vào từ điển của tôi
55634. check-nut (kỹ thuật) đai ốc hãm

Thêm vào từ điển của tôi
55635. coop lồng gà, chuồng gà

Thêm vào từ điển của tôi
55636. eider (động vật học) vịt biển

Thêm vào từ điển của tôi
55637. hedge-hop (hàng không), (thông tục) bay ...

Thêm vào từ điển của tôi
55638. impropriation sự thế tục hoá tài sản của nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
55639. inscriptive (thuộc) câu viết, (thuộc) câu k...

Thêm vào từ điển của tôi
55640. kangaroo (động vật học) con canguru

Thêm vào từ điển của tôi