55631.
wheezy
(y học) khò khè
Thêm vào từ điển của tôi
55632.
azurit
(khoáng chất) azurit
Thêm vào từ điển của tôi
55633.
blue-book
sách xanh (báo cáo của nghị việ...
Thêm vào từ điển của tôi
55635.
corymb
(thực vật học) ngù (một kiểu cụ...
Thêm vào từ điển của tôi
55636.
expatiatory
sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...
Thêm vào từ điển của tôi
55637.
foolery
sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu ...
Thêm vào từ điển của tôi
55638.
green stall
quầy bán rau quả
Thêm vào từ điển của tôi
55640.
intermodulation
(raddiô) sự điều biến qua lại
Thêm vào từ điển của tôi