55621.
pond-weed
(thực vật học) cỏ nhãn tử (sống...
Thêm vào từ điển của tôi
55622.
unpainted
không sơn
Thêm vào từ điển của tôi
55624.
year's mind
lễ cầu kinh một năm sau khi chế...
Thêm vào từ điển của tôi
55625.
dorp
làng Nam phi
Thêm vào từ điển của tôi
55626.
illinium
(hoá học) Ilini
Thêm vào từ điển của tôi
55627.
lutist
(âm nhạc) người chơi đàn luýt
Thêm vào từ điển của tôi
55628.
micrometry
phép đo vi
Thêm vào từ điển của tôi
55629.
monticule
gò, đống, đồi nh
Thêm vào từ điển của tôi