TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54751. comptometer máy đếm, máy tính

Thêm vào từ điển của tôi
54752. crucify đóng đinh (một người) vào giá c...

Thêm vào từ điển của tôi
54753. dateless không đề ngày tháng

Thêm vào từ điển của tôi
54754. emblematise tượng trưng cho là, là biểu tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
54755. gynaeceum (thực vật học) bộ nhuỵ (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
54756. herpetic (y học) (thuộc) bệnh ecpet, (th...

Thêm vào từ điển của tôi
54757. inurbanity sự không lịch sự, sự không tao ...

Thêm vào từ điển của tôi
54758. loricate (động vật học) có vỏ cứng, có m...

Thêm vào từ điển của tôi
54759. nucleonics kỹ thuật hạt nhân

Thêm vào từ điển của tôi
54760. oogamous (sinh vật học) noãn giao

Thêm vào từ điển của tôi