TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50531. lazar-house trại hủi, trại phong

Thêm vào từ điển của tôi
50532. lithic (thuộc) đá

Thêm vào từ điển của tôi
50533. pandect (sử học) bộ dân luật La mã (do ...

Thêm vào từ điển của tôi
50534. taverner chủ quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
50535. uncloak cởi áo choàng; lột vỏ ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
50536. wallboard (kiến trúc) ván lát tường

Thêm vào từ điển của tôi
50537. annunciate công bố; loan báo, báo cho biết

Thêm vào từ điển của tôi
50538. apple-woman bà bán táo

Thêm vào từ điển của tôi
50539. burnous áo choàng trùm kín đầu (của ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
50540. case-record (y học) lịch sử bệnh

Thêm vào từ điển của tôi