50521.
assiduousness
tính siêng năng, tính chuyên cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
50522.
door-stone
phiến đá ở trước cửa
Thêm vào từ điển của tôi
50524.
feudalist
người phong kiến
Thêm vào từ điển của tôi
50525.
micaceous
(thuộc) mi ca; như mi ca
Thêm vào từ điển của tôi
50527.
sequestrable
(pháp lý) có thể tịch thu tạm t...
Thêm vào từ điển của tôi
50528.
sodden
(từ cổ,nghĩa cổ) của seethe
Thêm vào từ điển của tôi
50529.
tensional
căng
Thêm vào từ điển của tôi
50530.
elver
(động vật học) con cá chình con...
Thêm vào từ điển của tôi