50271.
snake-fence
hàng rào chữ chi (bằng thân cây...
Thêm vào từ điển của tôi
50272.
breakwater
đê chắn sóng (ở hải cảng)
Thêm vào từ điển của tôi
50273.
centuple
gấp trăm lần
Thêm vào từ điển của tôi
50274.
earwig
(động vật học) con xâu tai (sâu...
Thêm vào từ điển của tôi
50275.
federate
(như) federative
Thêm vào từ điển của tôi
50276.
fingerless
không có ngón
Thêm vào từ điển của tôi
50277.
integrative
để trở thành một hệ thống thống...
Thêm vào từ điển của tôi
50278.
lettish
tiếng Lát-vi
Thêm vào từ điển của tôi
50279.
paroxytone
(ngôn ngữ học) có trọng âm ở âm...
Thêm vào từ điển của tôi
50280.
preclusion
sự loại trừ, sự trừ bỏ; sự ngăn...
Thêm vào từ điển của tôi