50271.
oarer
người chèo thuyền, người bơi th...
Thêm vào từ điển của tôi
50272.
orthogamous
(sinh vật học) trực giao
Thêm vào từ điển của tôi
50273.
porterage
công việc khuân vác; nghề khuân...
Thêm vào từ điển của tôi
50274.
presacious
ăn mồi sống, ăn thịt sống (động...
Thêm vào từ điển của tôi
50276.
squaw-man
người da trắng lấy vợ da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
50277.
trail-net
lưới kéo
Thêm vào từ điển của tôi
50278.
true-born
chính cống, đúng nòi, đúng giốn...
Thêm vào từ điển của tôi
50279.
underclad
mặc thiếu áo
Thêm vào từ điển của tôi
50280.
fleshings
quần áo nịt màu da (mặc trên sâ...
Thêm vào từ điển của tôi