49181.
rot-gut
rượu mạnh uống hại dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
49182.
speed-cop
cảnh sát giao thông (đi mô tô, ...
Thêm vào từ điển của tôi
49183.
sten
(quân sự) súng xten, súng tiểu ...
Thêm vào từ điển của tôi
49184.
arboreous
có nhiều cây
Thêm vào từ điển của tôi
49188.
huckster
người chạy hàng xách; người buô...
Thêm vào từ điển của tôi
49189.
interrex
người đứng đầu tạm thời (một nư...
Thêm vào từ điển của tôi
49190.
kerb market
(từ lóng) thị trường chứng khoá...
Thêm vào từ điển của tôi