47201.
succade
quả giầm nước đường
Thêm vào từ điển của tôi
47202.
ta-ta
buây gioác
Thêm vào từ điển của tôi
47203.
turpeth
rễ cây chìa vôi (trước đây dùng...
Thêm vào từ điển của tôi
47204.
bumbledom
thói vênh vang tự mãn (của công...
Thêm vào từ điển của tôi
47205.
cactaceous
(thuộc) họ xương rồng
Thêm vào từ điển của tôi
47206.
clayey
như đất sét; có sét
Thêm vào từ điển của tôi
47207.
edentate
(động vật học) thiếu răng
Thêm vào từ điển của tôi
47208.
ephebe
công dân từ 18 đến 20 tuổi, êf...
Thêm vào từ điển của tôi
47209.
hyperbola
(toán học) Hypecbon
Thêm vào từ điển của tôi
47210.
khidmatgar
Ân người hầu bàn
Thêm vào từ điển của tôi