TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47201. parturifacient (y học) thuốc làm đẻ dễ

Thêm vào từ điển của tôi
47202. shock-headed đầu bù tóc rối

Thêm vào từ điển của tôi
47203. thingumbob (thông tục) cái, thứ, vật (dùng...

Thêm vào từ điển của tôi
47204. week-ender người đi chi vào dịp cuối tuần

Thêm vào từ điển của tôi
47205. crustiness tính cứng, tính giòn

Thêm vào từ điển của tôi
47206. habile (văn học) khéo léo

Thêm vào từ điển của tôi
47207. heterogamy (sinh vật học) sự dị giao

Thêm vào từ điển của tôi
47208. inventible có thể phát minh, có thể sáng c...

Thêm vào từ điển của tôi
47209. laic không theo đạo thế tục, phi giá...

Thêm vào từ điển của tôi
47210. marrow (tiếng địa phương) bạn nối khố

Thêm vào từ điển của tôi