45882.
quag
đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmi...
Thêm vào từ điển của tôi
45883.
yarovization
(nông nghiệp) sự xuân hoá
Thêm vào từ điển của tôi
45884.
befoul
làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
45885.
outspread
căng rộng ra, trải rộng ra, xoè...
Thêm vào từ điển của tôi
45887.
pavage
thuế lát đường phố
Thêm vào từ điển của tôi
45888.
pommy
(từ lóng) người Anh di cư sang ...
Thêm vào từ điển của tôi
45889.
skim milk
sữa đã lấy hết kem
Thêm vào từ điển của tôi
45890.
strad
(âm nhạc) Viôlông xtrat
Thêm vào từ điển của tôi