45521.
collectedness
tính bình tĩnh, sự tự chủ
Thêm vào từ điển của tôi
45522.
immobilization
sự cố định, sự giữ cố định; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
45523.
octonary
(như) octnal
Thêm vào từ điển của tôi
45524.
ox-eye
mắt to (mắt người to như mắt bò...
Thêm vào từ điển của tôi
45525.
petrographer
nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch...
Thêm vào từ điển của tôi
45526.
untragic
không có tính chất bi kịch
Thêm vào từ điển của tôi
45527.
condescension
sự hạ mình, sự hạ cố, sự chiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
45528.
re-form
tổ chức lại, cải tổ lại (một đơ...
Thêm vào từ điển của tôi
45529.
spadix
(thực vật học) bông mo
Thêm vào từ điển của tôi
45530.
fleuron
vật trang trí hình hoa nhỏ (tro...
Thêm vào từ điển của tôi