45511.
octonal
cứ tám một (tiền, hệ thống số đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45512.
restiveness
tính khó bảo; tính ngang bướng,...
Thêm vào từ điển của tôi
45513.
anagogic
(thuộc) phép giải thích kinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
45514.
geodetic
(thuộc) đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
45515.
inaugurator
người khai mạc; người khánh thà...
Thêm vào từ điển của tôi
45516.
petrograph
chữ khắc trên đá
Thêm vào từ điển của tôi
45517.
sitiology
khoa thực phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
45518.
train-bearer
người hầu mang đuôi áo (cho các...
Thêm vào từ điển của tôi
45519.
unmercenary
không hám lợi, không vụ lợi
Thêm vào từ điển của tôi
45520.
barometrical
(vật lý) (thuộc) khí áp
Thêm vào từ điển của tôi