44801.
thunderpeal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng sấm
Thêm vào từ điển của tôi
44802.
triform
có ba dạng
Thêm vào từ điển của tôi
44803.
unnumbered
không đếm
Thêm vào từ điển của tôi
44804.
mithridatise
làm cho quen dần với thuốc độc ...
Thêm vào từ điển của tôi
44805.
phytogeny
sự phát sinh thực vật; lịch sử ...
Thêm vào từ điển của tôi
44806.
reposeful
yên tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
44807.
sporulate
(sinh vật học) hình thành bào t...
Thêm vào từ điển của tôi
44809.
grecism
văn hoá Hy-lạp; tinh thần Hy-lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
44810.
half-wit
người khờ dại, người ngốc nghếc...
Thêm vào từ điển của tôi