TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43651. garget (thú y học) bệnh viêm họng (lợn...

Thêm vào từ điển của tôi
43652. magna carta Đại hiến chương nước Anh (do vu...

Thêm vào từ điển của tôi
43653. narcotize gây mê

Thêm vào từ điển của tôi
43654. oxalic (hoá học) Oxalic

Thêm vào từ điển của tôi
43655. parasitosis (y học) bệnh ký sinh

Thêm vào từ điển của tôi
43656. photosphere quyển sáng

Thêm vào từ điển của tôi
43657. pyrolysis sự nhiệt phân

Thêm vào từ điển của tôi
43658. squeezability tính có thể ép được, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
43659. tippling thói hay uống rượu

Thêm vào từ điển của tôi
43660. toponymy khoa nghiên cứu tên đất

Thêm vào từ điển của tôi