TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43631. provincialize làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
43632. acridity vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè

Thêm vào từ điển của tôi
43633. algology khoa nghiên cứu tảo

Thêm vào từ điển của tôi
43634. foresail (hàng hải) buồm mũi (ở mũi tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
43635. instil truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm......

Thêm vào từ điển của tôi
43636. photoplay phim (chiếu bóng)

Thêm vào từ điển của tôi
43637. presbyteral (tôn giáo) (thuộc) thầy tư tế, ...

Thêm vào từ điển của tôi
43638. re-form tổ chức lại, cải tổ lại (một đơ...

Thêm vào từ điển của tôi
43639. sword-arm tay phải

Thêm vào từ điển của tôi
43640. well-up (thông tục) cừ, giỏi

Thêm vào từ điển của tôi