42191.
battle-axe
(sử học) rìu chiến
Thêm vào từ điển của tôi
42192.
big house
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
42193.
clamant
hay làm ầm, hay la lối
Thêm vào từ điển của tôi
42194.
double-dealer
kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái,...
Thêm vào từ điển của tôi
42195.
semi-parasitic
(sinh vật học) nửa ký sinh
Thêm vào từ điển của tôi
42196.
unrig
(hàng hi) bỏ trang bị (tàu thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
42197.
big noises
tiếng to, tiếng ầm ầm
Thêm vào từ điển của tôi
42198.
dioptrics
khúc xạ học
Thêm vào từ điển của tôi
42199.
hooey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầ...
Thêm vào từ điển của tôi
42200.
obturator
vật để lắp, vật để bịt
Thêm vào từ điển của tôi