TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41961. fracas cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầ...

Thêm vào từ điển của tôi
41962. incapability sự không đủ khả năng, sự bất tà...

Thêm vào từ điển của tôi
41963. phraseological (thuộc) ngữ cú

Thêm vào từ điển của tôi
41964. bespangle dát trang kim

Thêm vào từ điển của tôi
41965. kvass nước cơvat (một loại giải khát ...

Thêm vào từ điển của tôi
41966. oddish hơi kỳ cục, hơi kỳ quặc

Thêm vào từ điển của tôi
41967. vesture (thơ ca) áo; áo quần, y phục

Thêm vào từ điển của tôi
41968. fog-bound không đi được vì sương mù dày đ...

Thêm vào từ điển của tôi
41969. jest-book tập truyện vui, tập truyện tiếu...

Thêm vào từ điển của tôi
41970. bespeak đặt trước, giữ trước, đặt (hàng...

Thêm vào từ điển của tôi