41931.
sacrilegist
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người phạm...
Thêm vào từ điển của tôi
41932.
sensuousness
tính thích nhục dục, tính ưa kh...
Thêm vào từ điển của tôi
41933.
holler
người la, người hò
Thêm vào từ điển của tôi
41934.
instigation
sự xúi giục, sự xúi bẩy; sự thủ...
Thêm vào từ điển của tôi
41935.
orthogenic
trực sinh
Thêm vào từ điển của tôi
41936.
palmitic
(hoá học) Panmitic
Thêm vào từ điển của tôi
41937.
rain-cloud
mây mưa
Thêm vào từ điển của tôi
41938.
hen-harrier
(động vật học) chim ó xanh
Thêm vào từ điển của tôi
41939.
incorrupted
không bị làm hư hỏng
Thêm vào từ điển của tôi
41940.
nepenthes
(như) nepenthe
Thêm vào từ điển của tôi