TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41431. apprehensibility tính hiểu rõ được, tính thấy rõ...

Thêm vào từ điển của tôi
41432. bush-whacker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quân du kích (...

Thêm vào từ điển của tôi
41433. cross-examination sự thẩm vấn

Thêm vào từ điển của tôi
41434. dilutee công nhân không lành nghề (để t...

Thêm vào từ điển của tôi
41435. halieutics thuật câu cá; thuật đánh cá

Thêm vào từ điển của tôi
41436. impressible dễ cảm động, dễ cảm kích

Thêm vào từ điển của tôi
41437. capricorn the tropic of capricorn đông ch...

Thêm vào từ điển của tôi
41438. extrinsic nằm ở ngoài, ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
41439. piaffe chạy nước kiệu chậm (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
41440. pure-blooded (động vật học) thuần chủng

Thêm vào từ điển của tôi