41421.
silver-work
nghề làm đồ bạc
Thêm vào từ điển của tôi
41422.
slink-butcher
người bán thịt súc vật đẻ non
Thêm vào từ điển của tôi
41423.
taximeter
đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi
41424.
gabber
người hay ba hoa, người hay bẻm...
Thêm vào từ điển của tôi
41426.
paucity
số lượng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
41427.
quonset hut
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tôn lắp th...
Thêm vào từ điển của tôi
41428.
ruffian
đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu...
Thêm vào từ điển của tôi
41429.
tymbal
(âm nhạc) trống định âm
Thêm vào từ điển của tôi
41430.
therewith
với cái đó, với điều đó
Thêm vào từ điển của tôi