TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41351. greenness màu lục

Thêm vào từ điển của tôi
41352. intrusiveness tính hay vào bừa

Thêm vào từ điển của tôi
41353. leucocythemia (y học) bệnh bạch cầu

Thêm vào từ điển của tôi
41354. unionize tổ chức thành công đoàn (nghiệp...

Thêm vào từ điển của tôi
41355. gatehouse nhà ở cổng (công viên...)

Thêm vào từ điển của tôi
41356. grade school trường phổ thông

Thêm vào từ điển của tôi
41357. inscrutability tính khó nhìn thấu được

Thêm vào từ điển của tôi
41358. intellection sự hiểu biết, quá trình hiểu bi...

Thêm vào từ điển của tôi
41359. decennary thời kỳ mười năm

Thêm vào từ điển của tôi
41360. fandango điệu múa făngddăngô (Tây ban nh...

Thêm vào từ điển của tôi