41321.
ambo
...
Thêm vào từ điển của tôi
41322.
cap
mũ lưỡi trai, mũ vải (y tá cấp ...
Thêm vào từ điển của tôi
41323.
damnification
(pháp lý) sự gây tổn hại, sự gâ...
Thêm vào từ điển của tôi
41324.
festal
thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội
Thêm vào từ điển của tôi
41326.
oxymel
xi rô mật ong giấm
Thêm vào từ điển của tôi
41327.
statutable
(thuộc) luật; do luật pháp quy ...
Thêm vào từ điển của tôi
41328.
taiga
(rừng) taiga
Thêm vào từ điển của tôi
41329.
xenophobe
bài ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
41330.
fawning
xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót
Thêm vào từ điển của tôi