TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41181. petrographic (thuộc) thạch học

Thêm vào từ điển của tôi
41182. sponging-house (sử học) nhà tạm giam con nợ

Thêm vào từ điển của tôi
41183. squealer người la hét

Thêm vào từ điển của tôi
41184. melancholia (y học) bệnh u sầu

Thêm vào từ điển của tôi
41185. metasomatism (địa lý,ddịa chất) sự biến chất...

Thêm vào từ điển của tôi
41186. octoroon người da đen 1 voành (có 1 voàn...

Thêm vào từ điển của tôi
41187. presbyterial (tôn giáo) (thuộc) thầy tư tế, ...

Thêm vào từ điển của tôi
41188. bonzer (úc, (từ lóng)) cừ, tuyệt, chi...

Thêm vào từ điển của tôi
41189. condiment đồ gia vị

Thêm vào từ điển của tôi
41190. escrow (pháp lý) bản giao kèo do người...

Thêm vào từ điển của tôi