41171.
octocentenary
lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm
Thêm vào từ điển của tôi
41173.
sterna
(giải phẫu) xương ức
Thêm vào từ điển của tôi
41174.
lemmata
(toán học) bổ đề
Thêm vào từ điển của tôi
41175.
lie-abed
người hay nằm ườn (trên giường)...
Thêm vào từ điển của tôi
41176.
overearnest
quá hăng hái, quá sốt sắng
Thêm vào từ điển của tôi
41177.
praiseworthiness
sự đáng khen ngợi, sự đáng ca n...
Thêm vào từ điển của tôi
41178.
sternal
(giải phẫu) (thuộc) xương ức
Thêm vào từ điển của tôi
41179.
ferny
đầy dương xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
41180.
jenny wren
xuây JẩĂ
Thêm vào từ điển của tôi