40811.
karoo
vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...
Thêm vào từ điển của tôi
40812.
loadstone
đá nam châm
Thêm vào từ điển của tôi
40813.
skippingly
nhảy, nhảy nhót
Thêm vào từ điển của tôi
40814.
unfilmed
không quay thành phim, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
40815.
adiposis
(y học) chứng phát phì
Thêm vào từ điển của tôi
40816.
undescribable
không thể mô tả được, không tả ...
Thêm vào từ điển của tôi
40817.
calumet
tẩu hoà bình (tẩu dài của người...
Thêm vào từ điển của tôi
40818.
cossack
người Cô-dắc
Thêm vào từ điển của tôi
40820.
irrefragability
tính không thể bẻ bai được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi