40801.
bosquet
rừng nhỏ; lùm cây
Thêm vào từ điển của tôi
40802.
sea-bread
bánh quy khô (của thuỷ thủ)
Thêm vào từ điển của tôi
40803.
spirea
(thực vật học) cây mơ trân châu...
Thêm vào từ điển của tôi
40804.
sultriness
sự oi bức, sự ngột ngạt (thời t...
Thêm vào từ điển của tôi
40805.
volmeter
(điện học) cái đo vôn
Thêm vào từ điển của tôi
40806.
buckskin
da hoẵng
Thêm vào từ điển của tôi
40807.
insectival
(thuộc) sâu bọ; như sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
40808.
oubit
(như) woobut
Thêm vào từ điển của tôi
40809.
strake
(hàng hải) đường ván (từ mũi đế...
Thêm vào từ điển của tôi